chạy gạo

chạy gạo

Gia đình ông ấy phải chạy gạo từng ngày.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động tìm kiếm, xoay xở để gạo ăn hàng ngày: "chạy gạo" chỉ việc vất vả, lặn lội để kiếm đủ gạo (lương thực) cho bữa ăn, thường trong hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ngày xưa, mẹ tôi phải chạy gạo từ sáng sớm để cơm cho cả nhà. (Mẹ tôi phải vất vả tìm gạo từ sáng để đủ cơm nuôi gia đình.)
    • Những năm đói kém, cả làng đều chạy gạo. (Mọi người trong làng đều khốn khổ tìm kiếm lương thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chạy gạo" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nói về sự khó khăn về lương thực, không mang nghĩa bóng rộng như "chạy đồ ăn" nói chung.
    • Công việc chạy gạo của ngoại tôi một ký ức đau thương. (Hành trình tìm gạo của ngoại kỷ niệm buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chạy chợ (động từ): đi chợ mua thực phẩm, nhưng không nhấn mạnh sự vất vả.

    • Mẹ đi chạy chợ từ sáng. (Mẹ đi chợ mua đồ từ sớm.)
  • Chạy tiền (động từ): xoay xở, vay mượn để tiền.

    • Anh ấy phải chạy tiền để đóng học phí. (Anh ấy vất vả tìm tiền đóng học.)
Từ đồng nghĩa
  • Xoay xở (động từ): tìm cách giải quyết khó khăn.
  • Lặn lội (động từ): vất vả đi lại để làm việc đó.
  • Kiếm sống (động từ): làm việc để cái ăn, cái mặc.
Thành ngữ liên quan
  • Chạy ăn từng bữa: tình trạng thiếu thốn, phải lo từng bữa ăn.

    • Gia đình ấy chạy ăn từng bữa, chẳng dám nghĩ xa. (Họ chỉ lo đủ cơm mỗi ngày, không tới tương lai.)
  • Cơm áo gạo tiền: chỉ những nhu cầu vật chất thiết yếu, thường đi kèm với nỗi lo toan.

    • Cơm áo gạo tiền khiến người ta phải bon chen. (Nhu cầu sống làm con người phải vất vả.)